Máy tính Tỷ lệ Thôi việc

Định lượng biến động nhân sự và đánh giá mức độ ổn định của tổ chức thông qua các chỉ số HR tiêu chuẩn.

Cách sử dụng máy tính tỷ lệ thôi việc?

Việc tính toán tỷ lệ thôi việc hiệu quả đòi hỏi các điểm dữ liệu chính xác về sự di chuyển của lực lượng lao động trong một khung thời gian cụ thể. Để có kết quả hợp lệ, bạn cần xác định số lượng nhân viên chính xác tại thời điểm bắt đầu và kết thúc giai đoạn.
1. Thu thập dữ liệu: Tổng hợp tổng số nhân viên nghỉ việc. Để có cái nhìn sâu sắc hơn, hãy phân biệt giữa nghỉ việc bắt buộc và nghỉ việc tự nguyện, vì nghỉ việc tự nguyện thường phản ánh các vấn đề về văn hóa nội bộ hoặc chế độ đãi ngộ.
2. Lựa chọn giai đoạn: Quyết định xem bạn đang lập báo cáo theo công thức thôi việc hàng tháng hay tỷ lệ thôi việc hàng năm.

Công cụ này sử dụng trung bình cộng số lượng nhân viên đầu và cuối kỳ để trung hòa tác động của việc tuyển dụng ồ ạt hoặc cắt giảm nhân sự giữa kỳ. Phương pháp này phù hợp với tiêu chuẩn SHRM, đảm bảo tỷ lệ thôi việc của nhân viên có thể so sánh được với các benchmark toàn cầu.

Toán học về sự sụt giảm nhân sự

Công thức tỷ lệ thôi việc là một KPI cốt lõi trong quản trị vốn nhân lực, thể hiện tốc độ nhân viên rời bỏ tổ chức so với quy mô nhân sự trung bình. Không giống như turnover (luân chuyển), attrition tập trung vào sự sụt giảm tổng thể của lực lượng lao động.

Phép tính bắt đầu bằng việc xác định Số lượng nhân viên trung bình: $$Số \, nhân \, viên \, trung \, bình = \frac{Số \, đầu \, kỳ + Số \, cuối \, kỳ}{2}$$
Sau đó, áp dụng công thức tính phần trăm thôi việc: $$Tỷ \, lệ \, thôi \, việc \, (\%) = \left( \frac{Tổng \, số \, người \, nghỉ}{Số \, nhân \, viên \, trung \, bình} \right) \times 100$$

Nếu bạn phân tích dữ liệu giữa năm, logic của máy tính tỷ lệ hàng năm sẽ dự phóng kết quả này cho cả 12 tháng. Điều này cực kỳ quan trọng cho việc lập kế hoạch ngân sách tuyển dụng dài hạn. Duy trì tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện thấp luôn được coi là dấu hiệu của sự gắn kết cao.

Mẹo hữu ích 💡

  • Hãy tách biệt nhân viên thời vụ khỏi số lượng nhân viên trung bình để không làm sai lệch dữ liệu.
  • Khi dùng công thức thôi việc hàng tháng, hãy nhớ rằng các biến động ngắn hạn có thể không phản ánh đúng xu hướng cả năm.
  • Sự nhất quán là chìa khóa; luôn sử dụng cùng một ngày trong tháng để chốt số lượng nhân sự.

📋Các bước tính toán

  1. Nhập tổng số nhân viên tại thời điểm bắt đầu kỳ phân tích.

  2. Nhập tổng số nhân viên tại thời điểm kết thúc kỳ phân tích.

  3. Nhập Tổng số người nghỉ việc (bao gồm tất cả lý do).

  4. Nhấn tính toán để xem phần trăm thôi việc và số lượng nhân viên trung bình.

Những lỗi cần tránh ⚠️

  1. Chỉ sử dụng số lượng nhân viên đầu kỳ làm mẫu số, điều này bỏ qua sự biến động quy mô trong kỳ.
  2. Loại trừ những nhân viên vừa gia nhập vừa nghỉ việc trong cùng một khung thời gian đo lường.
  3. Nhầm lẫn giữa Attrition và Turnover; Attrition thường tính cả những vị trí sẽ không được thay thế.
  4. Không quy đổi dữ liệu tháng sang năm khi trình bày báo cáo cho ban lãnh đạo.

Ứng dụng chiến lược của dữ liệu thôi việc📊

  1. Đánh giá rủi ro: Xác định các bộ phận có tỷ lệ thôi việc hàng năm vượt quá mức tiêu chuẩn của ngành.

  2. Phân tích giữ chân: Liên kết tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện cao với dữ liệu phỏng vấn thôi việc để cải thiện chính sách HR.

  3. Lập kế hoạch nhân sự: Sử dụng kết quả lịch sử để dự báo nhu cầu tuyển dụng trong tương lai.

  4. Báo cáo tài chính: Định lượng tác động của việc mất nhân viên đối với năng suất tổ chức.

Câu hỏi và Trả lời

Máy tính tỷ lệ thôi việc là gì?

Máy tính tỷ lệ thôi việc là một công cụ phân tích chuyên nghiệp giúp bộ phận HR xác định phần trăm lực lượng lao động đã rời đi trong một khoảng thời gian. Bằng cách thực hiện tính toán tỷ lệ thôi việc hệ thống, doanh nghiệp có thể đo lường sức khỏe của việc giữ chân nhân tài và xác định các rủi ro nhân sự nội bộ.

Cách tính tỷ lệ thôi việc nhân viên?

Chia số người nghỉ việc cho số lượng nhân viên trung bình trong kỳ, sau đó nhân với 100. Số lượng nhân viên trung bình bằng tổng số nhân viên đầu kỳ và cuối kỳ chia đôi. Ví dụ: Nếu có 10 người nghỉ và số nhân viên trung bình là 100, tỷ lệ của bạn là 10%. Đây là thước đo tiêu chuẩn để theo dõi sự ổn định.

Tại sao doanh nghiệp cần phân biệt nghỉ việc tự nguyện và bắt buộc?

Phân biệt tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện là rất quan trọng vì nó làm nổi bật những tổn thất "có thể ngăn chặn" do không hài lòng hoặc có lời mời tốt hơn. Nghỉ việc tự nguyện cao là dấu hiệu cảnh báo về vấn đề quản lý và chi phí tuyển dụng tăng cao, đây là thành phần quan trọng nhất trong tính toán tỷ lệ thôi việc.

Tỷ lệ thôi việc hàng năm được xác định như thế nào?

Tỷ lệ thôi việc hàng năm là dự phóng dữ liệu hiện tại của bạn cho cả năm 12 tháng. Nếu tỷ lệ quý của bạn là 3%, tỷ lệ hàng năm sẽ khoảng 12%. Chỉ số này giúp các bên liên quan hiểu được quỹ đạo dài hạn của việc sụt giảm nhân sự và đặt mục tiêu tuyển dụng thực tế.

Công thức thôi việc hàng tháng tiêu chuẩn là gì?

Công thức thôi việc hàng tháng tính tỷ lệ cho một tháng duy nhất: $(Tổng \, nghỉ \, việc / Trung \, bình \, nhân \, viên \, tháng) \times 100$. Mặc dù dữ liệu tháng có thể biến động, nhưng đây là cách tuyệt vời để đo lường tác động tức thì của các thay đổi chính sách mới.

Các benchmark tỷ lệ thôi việc phổ biến là bao nhiêu?

Mặc dù benchmark tỷ lệ thôi việc thay đổi theo ngành, mức 10% đến 15% thường được coi là tiêu chuẩn cho khối văn phòng. Ngành công nghệ và bán lẻ thường có tỷ lệ 20% đến 35%. So sánh với các tiêu chuẩn này giúp xác định chương trình giữ chân của bạn có hiệu quả hay không.

Tỷ lệ thôi việc 0% có phải là lý tưởng không?

Ngược lại với suy nghĩ thông thường, tỷ lệ 0% hiếm khi là mục tiêu. Một mức độ thôi việc nhất định (thôi việc lành mạnh) cho phép tổ chức có "luồng gió mới". Mục tiêu của việc phân tích là đảm bảo giảm thiểu mất mát nhân tài cấp cao và giữ tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện trong tầm kiểm soát.
Lưu ý: Máy tính này được thiết kế để cung cấp các ước tính hữu ích cho mục đích thông tin. Mặc dù chúng tôi nỗ lực vì sự chính xác, kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào luật địa phương và hoàn cảnh cá nhân. Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến của cố vấn chuyên môn cho các quyết định quan trọng.